sense of humour

Định nghĩa

Cụm danh từ: "sense of humour" (hoặc "sense of humor") dùng để chỉ khiếu hài hước, tức là khả năng nhận ra, đánh giá cao thể hiện những điều hài hước, vui nhộn trong cuộc sống. Đây một đặc điểm tính cách, thể hiện sự tinh tế trong việc hiểu tạo ra tiếng cười.

dụ sử dụng
  • ( ấy khiếu hài hước tuyệt vời.)
  • (Bạn cần một khiếu hài hước tốt để làm việcvăn phòng này.)
  • (Khiếu hài hước của anh ấy rất khô khan châm biếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a sense of humour": khiếu hài hước.

    • Everyone likes him because he has a great sense of humour. (Mọi người đều thích anh ấy anh ấy khiếu hài hước tuyệt vời.)
  • "to lose one's sense of humour": mất khiếu hài hước (thường do căng thẳng hoặc mệt mỏi).

    • After the long meeting, she completely lost her sense of humour. (Sau cuộc họp dài, ấy hoàn toàn mất khiếu hài hước.)
  • "to have no sense of humour": không khiếu hài hước.

    • He takes everything too seriously; he has no sense of humour. (Anh ấy coi mọi thứ quá nghiêm túc; anh ấy không khiếu hài hước.)
Biến thể từ gần giống
  • Humour (danh từ, Anh-Anh): sự hài hước, tính hài hước.
  • Humor (danh từ, Anh-Mỹ): sự hài hước, tính hài hước.
  • Humourless (tính từ): không khiếu hài hước, thiếu tính hài hước.
    • His humourless comments made the meeting awkward. (Những bình luận thiếu hài hước của anh ấy làm cuộc họp trở nên ngượng ngùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Wit: trí thông minh hài hước, sự dí dỏm.
    • Her wit always lightens the mood. (Sự dí dỏm của ấy luôn làm bầu không khí nhẹ nhàng hơn.)
  • Comedy: hài kịch, sự hài hước (thường chỉ thể loại hoặc nghệ thuật).
    • He has a natural talent for comedy. (Anh ấy tài năng thiên bẩm về hài kịch.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "sense of humour", nhưng có thể dùng với các động từ thông dụng: - To appreciate someone's sense of humour: đánh giá cao khiếu hài hước của ai đó. - I really appreciate your sense of humour. (Tôi thực sự đánh giá cao khiếu hài hước của bạn.) - To share a sense of humour: chung khiếu hài hước. - We share a similar sense of humour. (Chúng tôi chung một khiếu hài hước tương tự.)

Thành ngữ liên quan
  • "A sense of humour is a must": Khiếu hài hước điều bắt buộc (thường dùng trong mô tả công việc hoặc yêu cầu về tính cách).
    • For this job, a sense of humour is a must. (Đối với công việc này, khiếu hài hước điều bắt buộc.)
  • "To have a wicked sense of humour": khiếu hài hước tinh quái, hay trêu chọc.
    • She has a wicked sense of humour that always keeps us laughing. ( ấy khiếu hài hước tinh quái luôn làm chúng tôi cười.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sense of humour
A person with a good sense of humour tells a funny story to friends.